Dịch

Cerro Gordo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôi làng ở Quận Piatt, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Piatt County, Illinois, United States.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lac qui Parle, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Lac qui Parle County, Minnesota, United States.
  3. Thị trấn ở Quận Columbus, Bắc Carolina, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Columbus County, North Carolina, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Hardin, Tennessee, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Hardin County, Tennessee, United States.

Cụm từ (phrase)

Cerro Gordo Countydanh từ riêngMột trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Mason

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Khu định cư ở Bayamón
  1. Khu định cư ở Bayamón, Puerto RicoA settlement in Bayamón, Puerto Rico.

AI