Cerro Gordo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngôi làng ở Quận Piatt, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Piatt County, Illinois, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lac qui Parle, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Lac qui Parle County, Minnesota, United States.
- Thị trấn ở Quận Columbus, Bắc Carolina, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Columbus County, North Carolina, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Hardin, Tennessee, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Hardin County, Tennessee, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cerro Gordo Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Mason |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Khu định cư ở Bayamón
- Khu định cư ở Bayamón, Puerto RicoA settlement in Bayamón, Puerto Rico.