Goose
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)wild gooseBất kỳ loài ngỗng hoang dã nào, chẳng hạn như ngỗng xám hoặc ngỗng Canada, có hình nêm bay theo hình nêm hoặc chữ V, hoặc hình nêm, trái ngược với ngỗng thuần hóa sẽ không baysilly gooseKẻ ngốc nghếchwild-goose chaseViệc làm ngôn cuồngsauce for the gooseĐồng nghĩa với what's sauce for the goose is sauce for the ganderkill the goose that lays the golden eggsGiết gà đẻ trứng vànggoose eggHột vịt
Họ từ (word family)
cùng gốc GooseVí dụ
- , , , , , , , , , fire-works, .