Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gooser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đòn quyết định; một người kết thúc hoặc người định cư
danh từ
A decisive blow; a finisher or settler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gooser
Dạng gốc
(base form)
gooser
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gooser
gooser
y
Nơi nuôi ngỗng
danh từ
AI
1
Đòn quyết định
1
Đòn quyết định
1
Đòn quyết định