Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Glad
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên thân mật của Gladys
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Gladys.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
Glad
for
Vui cho
Cụm từ khác
(phrase)
glad-eye
Nhìn chằm chằm một cách quyến rũ vào (một người)
glad wrap
Màng bọc thực phẩm
glad-hand
Thân thiện quá mức với (người lạ) để đạt được lợi thế
glad hand
Sự chào đón nồng nhiệt của chủ nhà dành cho khách
glad-handed
Bề ngoài thân thiện
glad and sorry
Chương trình thuê mua
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
高兴
gāo xìng
Vui mừng, hân hoan
Tiếng Tây Ban Nha
gustoso
Vui mừng, sẵn lòng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Glad
glad
ly
Vui vẻ
trạng từ
B2
Glad
stone
Họ người Scotland
danh từ riêng, danh từ
B2
Glad
ys
Tên riêng dành cho nữ từ xứ Wales
danh từ riêng
glad
iator
Đấu sĩ
danh từ, động từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Tên thân mật của Gladys
1
Tên thân mật của Gladys
1
Tên thân mật của Gladys