Dịch

glad-hand

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thân thiện quá mức với (người lạ) để đạt được lợi thếđộng từngoại động từ (transitive)To be overly friendly with (a stranger) in order to gain an advantage.
  2. Đưa tay vui mừng (với ai đó); chào đón nồng nhiệtđộng từTo extend a glad hand (to someone); to welcome warmly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glad-handNguyên thể (infinitive)
  2. glad-handsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. glad-handedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. glad-handingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

glad-handerdanh từNgười vui vẻ

Ví dụ

  • , , Sergi , .
  • . […] , , .

AI