Nghĩa chính
- Sự chào đón nồng nhiệt của chủ nhà dành cho kháchdanh từA warm welcome offered to a guest by a host.
- Thiết bị ghép nối dùng trên xe tải sơ mi rơ moóc để gắn dây phanh hơi từ máy kéo vào rơ moócdanh từA coupling device used on semi-trailer trucks for attaching air brake lines from the tractor to the trailer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glad handDạng gốc (base form)
- glad handsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give the glad hand to someonecụm từ | cụm từ | Tiếp đón ai niềm nở |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " " .
- '64.