Nghĩa chính
- Gha-nadanh từ riêngA country in West Africa. Official name: Republic of Ghana.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ghana-Must-Godanh từ | danh từ | Loại túi tote có khóa kéo bằng nylon dệt |
| Republic of Ghanadanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Ghana: một quốc gia ở Tây Phi |
Nguồn gốc (etymology)
- từ Soninkegajanŋa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc GhanaVí dụ
- .
- .
- , .