Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ghanaianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ hoặc cụm từ điển hình của người nói tiếng Ghana
danh từ
A word or phrase typical of Ghanaian speakers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ghanaianism
Dạng gốc
(base form)
Ghanaianism
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Ghanaian
+
-ism
AI
1
Từ hoặc cụm từ điển hình của người nói tiếng Ghana
1
Từ hoặc cụm từ điển hình của người nói tiếng Ghana
1
Từ hoặc cụm từ điển hình của người nói tiếng Ghana