Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Anderson, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Anderson County, Kentucky, United States.
- Thị trấn ma ở Quận Pushmataha, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngA ghost town in Pushmataha County, Oklahoma, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GeeDạng gốc (base form)
- GeesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)gee-geeCon ngựagee-eyedRất saygee poleMột cây sào chắc chắn, được buộc vào một bên của xe trượt tuyết và dùng để lái và đỡoh em geeTiếng kêu phấn khích, ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sốcRiver GeeQuận của Liberia. Thủ đô: Thị trấn cágee stringTay phải hoặc bên trái kiềm chế một đội ngựa, la, bò đực, v.v
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam
- A male given name.
Họ từ (word family)
cùng gốc GeeNgôn ngữ khác
Ví dụ
- Biden’s , , .