Dịch

Galen

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ˈɡeɪlən/

Nghĩa chính

  1. Thầy thuốc Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngAelius Galenus or Claudius Galenus, a Roman and Greek physician, surgeon, and philosopher (129 – c. 216 CE).
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name from Ancient Greek, of mostly American usage.
  3. Họdanh từ riêngA surname.
  4. Thầy thuốc, bác sĩdanh từA physician.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GalenDạng gốc (base form)
  2. GalensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiGalen
  2. từ tiếng LatinhGalēnus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổΓαληνόςGalēnós
danh từ riêng
  1. từ tiếng Hà Lanvan Galen

Ví dụ

  • , —, , , — : , , , .Theo Galen, bốn nguyên tố của khoa học Aristoteles — lửa, nước, không khí và đất — tạo nên bốn thể dịch chính của cơ thể con người: máu, đờm, dịch mật vàng và dịch mật đen.

AI