Nghĩa chính
- Người đến từ Gabon hoặc người gốc Gabondanh từA person from Gabon or of Gabonese descent.
- Của, từ, hoặc liên quan đến Gabon hoặc người Gabontính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to Gabon or the Gabonese people
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gabonese Republicdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Gabon: một quốc gia ở Tây Phi |
Ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha