Dịch

Gabon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ga-bôngdanh từ riêngA country in Central Africa. Official name: Gabonese Republic. Capital: Libreville.
  2. Barangay ở Calasiao, Pangasinan, Philippinesdanh từ riêngA barangay of Calasiao, Pangasinan, Philippines.
  3. Barangay ở Abucay, Bataan, Philippinesdanh từ riêngA barangay of Abucay, Bataan, Philippines.
  4. Barangay ở Polangui, Albay, Philippinesdanh từ riêngA barangay of Polangui, Albay, Philippines.

Cụm từ (phrase)

Gabonese Republicdanh từ riêngTên chính thức của Gabon: một quốc gia ở Tây Phi
Gaboon viperdanh từLoài rắn lục lớn có nọc độc, Bitis gabonica, được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới châu Phi
Gabon viperChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Barangay ở Talisay
  1. Barangay ở Talisay, Camarines Norte, PhilippinesA barangay of Talisay, Camarines Norte, Philippines.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bồ Đào Nhagabão“cloak”

Ví dụ

  • , eco-guards. "" .Gabon càng chống lại những kẻ săn trộm, thì cuộc chiến giữa lực lượng kiểm lâm và những kẻ này lại càng trở nên nguy hiểm hơn. Các quan chức nước này nói rằng các cuộc nổ súng là chuyện "như cơm bữa" đối với kiểm lâm ở đây.
  • 5,400 .
  • .

AI