Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gabonés
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ɡaboˈnes/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Gabon
tính từ
Gabonese
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gabonés
Dạng gốc
(base form)
gabon
esas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gabon
eses
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
gabon
esa
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Tiếng Gabon
Tiếng Gabon
Gabonese
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Gabonese
Người đến từ Gabon hoặc người gốc Gabon
AI
1
Tiếng Gabon
1
Tiếng Gabon
1
Tiếng Gabon