Dịch

gabonés

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡaboˈnes/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Gabontính từGabonese

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gabonésDạng gốc (base form)
  2. gabonesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. gabonesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. gabonesaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Gabon
  1. Gabonese

AI