Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GUID
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của globally unique identifier
danh từ
Acronym of globally unique identifier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
GUID
Dạng gốc
(base form)
guid
s
Số nhiều
(plural)
GUID
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
GUID
guid
e
Người dẫn đường, hướng dẫn viên
danh từ, động từ
B1
guid
ance
Sự hướng dẫn
danh từ
B1
guid
elines
Số nhiều của guideline
danh từ, động từ
B1
guid
ed
Được dẫn dắt, được chỉ dẫn, có điều khiển
tính từ, động từ
B1
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
UUID
AI
1
Viết tắt của globally unique identifier
1
Viết tắt của globally unique identifier
1
Viết tắt của globally unique identifier