Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
UUID
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của universally unique identifier
danh từ
Initialism of universally unique identifier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
UUID
Dạng gốc
(base form)
UUID
s
Số nhiều
(plural)
uuid
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
GUID
ULID
AI
1
Viết tắt của universally unique identifier
1
Viết tắt của universally unique identifier
1
Viết tắt của universally unique identifier