Dịch

GTFOHWTBS

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của get the fuck outta here with that bullshitđộng từInitialism of get the fuck outta here with that bullshit.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ! ' . . , , . ?

AI