Dịch

bs

B1danh từ (noun)
US/ˌbiˈɛs/

Dạng gốc:bChữ B, chữ b

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của bullshitdanh từAbbreviation of bullshit.
  2. Số nhiều của bdanh từplural of b

Cụm từ (phrase)

no bsKhông nói nhảm
BS.danh từViết tắt của Balto-Slavic
BS"Dcụm từBesiyata diskmaya (Dạng chuyển ngữ của בס״ד, viết ở đầu tài liệu)
BS&Pdanh từViết tắt của Broadcast Standards and Practices: bộ phận của mạng truyền hình chịu trách nhiệm về ý nghĩa đạo đức, đạo đức và pháp lý của chương trình mạng
Ts and Bsdanh từTs và nhạc blues

Ví dụ

  • .Có quá nhiều bậy về AI.
  • , . .Được rồi, tôi hiểu. Ngừng bậy đi.
  • Layla's .Sami không chịu nổi bậy của Layla.

AI