Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ts and Bs
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
i
ˈɛ
s
ə
n
d
ˌ
b
i
ˈɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Ts và nhạc blues
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Ts and blues.
Ví dụ
[…]
was
usually
combined
with
the
antihistamine
tripelennamine
(“
Ts
and
Bs
”
or
“
Ts
and
Blues
”
pattern
of
combined
intravenous
drug
abuse
).
AI
1
Ts và nhạc blues
1
Ts và nhạc blues
1
Ts và nhạc blues