Dịch

Ts and Bs

danh từ (noun)
US/ˈtiˈɛs ənd ˌbiˈɛs/

Nghĩa chính

  1. Ts và nhạc bluesdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Ts and blues.

Ví dụ

  • […] (“ ” “ ” ).

AI