Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GTFOOH
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của get the fuck out of here
động từ
Initialism of get the fuck out of here.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
GTFOHWTBS
GTFOI
GTFIH
BTFO
GTFO
GTFOH
AI
1
Viết tắt của get the fuck out of here
1
Viết tắt của get the fuck out of here
1
Viết tắt của get the fuck out of here