Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
GTFOH
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của get the fuck outta here
động từ
Initialism of get the fuck outta here.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
GTFOH
GTFOH
WTBS
Viết tắt của get the fuck outta here with that bullshit
động từ
Từ liên quan
(related word)
GTFOOH
GTFO
GTFOI
BTFO
GTFIH
Ví dụ
Anyone
notice
that
BMG
has
"
Strictly
Genteel
"
listed
at
$2.98
this
month
?!?!?!
I'm
thinking
GTFOH
!
Too
bad
I
bought
this
title
from
Columbia
House
last
month
.
AI
1
Viết tắt của get the fuck outta here
1
Viết tắt của get the fuck outta here
1
Viết tắt của get the fuck outta here