Dịch

Fung

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Phùng, 馮danh từ riêngA surname from Cantonese or Hakka.
  2. Đồng nghĩa với Fungordanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of Fungor (“Sudanese ethnic group”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FungDạng gốc (base form)
  2. FungsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-fung-trung tốMột kháng thể đơn dòng nhắm vào nấm
fung shuidanh từĐồng nghĩa với feng shui: tên có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông
fung-hwangdanh từĐồng nghĩa với fum
fungi-tiền tốNấm, nấm: nấm, nấm men, nấm mốc, vân vân

Ví dụ

  • Asian-Americans . . , “ ,” .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI