Dịch

Phung

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Phùng, 馮danh từ riêngA surname from Vietnamese [in turn from Chinese].

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PhungDạng gốc (base form)
  2. PhungsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ViệtPhùng
  2. từ tiếng Trung馮ㄈㄥˊ

Cùng gốc (doublet)Feng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI