Fritz
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dạng viết tắt của tên nam Friedrichdanh từ riêngA diminutive of the male given name Friedrich.
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FritzDạng gốc (base form)
- FritzesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- FritzupTiếp tục phát điên, bị hỏng hoặc hoạt động sai chức năng
- FritzoutBị trục trặc; phá vỡ; làm cho (cái gì đó) bị phá vỡ
Cụm từ khác (phrase)on the fritzKhông theo thứ tự; trục trặc; vỡ
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 1
Cái tên dùng để đại diện cho người dân Đức (đặc biệt là lực lượng vũ trang Đức) như một nhóm
- A name used to represent the German people (particularly the German armed forces) as a group.
Họ từ (word family)
cùng gốc FritzNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcFritz
Ví dụ
- “ ?” . / “ — , . . .” . “ . —there’ll !”
- — 20 — .
- ! ! ammunition's !