Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Boche
danh từ
(noun)
/
b
ɒ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Người Đức
danh từ
A German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Boche
Dạng gốc
(base form)
Boche
s
Số nhiều
(plural)
boche
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
boche
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
德
dé
Thuộc Đức, người Đức, tiếng Đức
Tiếng Tây Ban Nha
alemán
Người Đức
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hun
Jerry
Kraut
Fritz
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Boche
boche
t
Dạng đồng cỏ làm từ mật ong đã được caramen hóa
danh từ
Boche
nek
Một họ từ tiếng Ba Lan
danh từ riêng
AI
1
Người Đức
1
Người Đức
1
Người Đức