Dịch

Frencher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Phápdanh từA French person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FrencherDạng gốc (base form)
  2. FrenchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Frencher

AI