Dịch

Freezer

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ hiếm gặpdanh từ riêngA rare surname.

Cụm từ (phrase)

fridge-freezerdanh từThiết bị điện bao gồm một tủ lạnh và một tủ đông
freezer bagdanh từTúi nhựa dùng để bảo quản thực phẩm trong tủ đông
freezer shipdanh từTàu đánh cá có trang bị trên tàu để đông lạnh sản phẩm đánh bắt
deep freezerdanh từĐồng nghĩa với chest freezer
freezer burndanh từTình trạng xảy ra khi thực phẩm đông lạnh bị hư hỏng do mất nước và oxy hóa do không khí lọt vào thực phẩm
freezer blockdanh từKhối hình chữ nhật chứa nước hoặc silicon có thể được làm lạnh trong tủ đông gia đình và sau đó được sử dụng bên trong một thùng cách nhiệt khác để giữ cho mọi thứ luôn mát
freezer paperdanh từLà loại giấy trắng được phủ một lớp nhựa một mặt để ngăn không khí thoát ra khỏi thực phẩm đông lạnh, chống cháy tủ đông và mất độ ẩm
chest freezerdanh từLoại tủ đông dài, thấp được mở từ trên cao, trái ngược với loại tủ đứng có cửa hướng ra phía trước

AI