Freezer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ hiếm gặpdanh từ riêngA rare surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fridge-freezerdanh từ | danh từ | Thiết bị điện bao gồm một tủ lạnh và một tủ đông |
| freezer bagdanh từ | danh từ | Túi nhựa dùng để bảo quản thực phẩm trong tủ đông |
| freezer shipdanh từ | danh từ | Tàu đánh cá có trang bị trên tàu để đông lạnh sản phẩm đánh bắt |
| deep freezerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chest freezer |
| freezer burndanh từ | danh từ | Tình trạng xảy ra khi thực phẩm đông lạnh bị hư hỏng do mất nước và oxy hóa do không khí lọt vào thực phẩm |
| freezer blockdanh từ | danh từ | Khối hình chữ nhật chứa nước hoặc silicon có thể được làm lạnh trong tủ đông gia đình và sau đó được sử dụng bên trong một thùng cách nhiệt khác để giữ cho mọi thứ luôn mát |
| freezer paperdanh từ | danh từ | Là loại giấy trắng được phủ một lớp nhựa một mặt để ngăn không khí thoát ra khỏi thực phẩm đông lạnh, chống cháy tủ đông và mất độ ẩm |
| chest freezerdanh từ | danh từ | Loại tủ đông dài, thấp được mở từ trên cao, trái ngược với loại tủ đứng có cửa hướng ra phía trước |