Dịch

congelador

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konxelaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tủ đông, ngăn đôngdanh từfreezer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. congeladorDạng gốc (base form)
  2. congeladoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arcón congeladorTủ đông ngực

Họ từ (word family)

cùng gốc congelador

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đặt một cái vào tủ lạnh và một cái vào tủ đông.
  • .Đặt thịt vào tủ đông kẻo bị thối.
  • Layla .Layla quan hệ tình dục với Sami trong tủ đông.

AI