Nghĩa chính
- Loại tủ đông dài, thấp được mở từ trên cao, trái ngược với loại tủ đứng có cửa hướng ra phía trướcdanh từA long, low freezer that is opened from above, as opposed to the vertical kind with a front-facing door.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chest freezerDạng gốc (base form)
- chest freezersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha