Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deep freezer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
i
p
ˈ
f
ɹ
i
z
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chest freezer
danh từ
Synonym of chest freezer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deep freezer
Dạng gốc
(base form)
deep freezer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chest freezer
AI
1
Đồng nghĩa với chest freezer
1
Đồng nghĩa với chest freezer
1
Đồng nghĩa với chest freezer