Dịch

freezer burn

danh từ (noun)
UK/ˈfɹiːzə ˈbɜːn/US/ˈfɹizɚ ˈbɝn/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng xảy ra khi thực phẩm đông lạnh bị hư hỏng do mất nước và oxy hóa do không khí lọt vào thực phẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition that occurs when frozen food has been damaged by dehydration and oxidation due to air reaching the food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. freezer burnDạng gốc (base form)
  2. freezer burnsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI