Freemasonry
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hội Tam Điểmdanh từ riêngThe institutions, precepts, and rites of the Freemasons.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Co-Freemasonrydanh từ | danh từ | Hình thức Hội Tam điểm cho phép phụ nữ cũng như nam giới trở thành thành viên |
| Grand Lodge Freemasonrydanh từ riêng | danh từ riêng | Hội Tam điểm ở Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland, Đế quốc Anh, Khối thịnh vượng chung, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và thế giới nói tiếng Anh nói chung. Nó đòi hỏi niềm tin vào Chúa để trở thành thành viên và mang tính phi chính trị, trái ngược với Hội Tam điểm Phương Đông lớn ở các quốc gia sử dụng ngôn ngữ Lãng mạn |
| Grand Orient Freemasonrydanh từ riêng | danh từ riêng | Chi nhánh lớn nhất của Hội Tam điểm ở Pháp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .