Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masonería
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/masoneˈɾia/
Nghĩa chính
1
Hội Tam điểm
danh từ
Freemasonry
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hội Tam điểm
francmasonería
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
freemasonry
Tình huynh đệ, sự gắn kết
AI
1
Hội Tam điểm
1
Hội Tam điểm
1
Hội Tam điểm