Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
francmasonería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fɾanɡmasoneˈɾia/
Nghĩa chính
1
Hội Tam điểm
danh từ
Freemasonry
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hội Tam điểm
masonería
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
freemasonry
Tình huynh đệ, sự gắn kết
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
francmasón
AI
1
Hội Tam điểm
1
Hội Tam điểm
1
Hội Tam điểm