Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Speculative Masonry
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hội Tam điểm, khác với nghề nề theo nghĩa thông thường liên quan đến xây dựng
danh từ riêng
Freemasonry, as distinct from masonry in its ordinary sense relating to construction.
Ví dụ
The
whole
scope
and
design
of
Speculative
Masonry
is
to
produce
advancement
in
morality
and
virtue
.
AI
1
Hội Tam điểm
1
Hội Tam điểm
1
Hội Tam điểm