Dịch

Speculative Masonry

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hội Tam điểm, khác với nghề nề theo nghĩa thông thường liên quan đến xây dựngdanh từ riêngFreemasonry, as distinct from masonry in its ordinary sense relating to construction.

Ví dụ

  • .

AI