Dịch

Co-Freemasonry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức Hội Tam điểm cho phép phụ nữ cũng như nam giới trở thành thành viêndanh từkhông đếm được (uncountable)A form of Freemasonry that allows women, as well as men, to be members.

Nguồn gốc (etymology)

AI