Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Co-Freemasonry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình thức Hội Tam điểm cho phép phụ nữ cũng như nam giới trở thành thành viên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of Freemasonry that allows women, as well as men, to be members.
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
Freemasonry
AI
1
Hình thức Hội Tam điểm cho phép phụ nữ cũng như nam giới trở thành thành viên
1
Hình thức Hội Tam điểm cho phép phụ nữ cũng như nam giới trở thành thành viên
1
Hình thức Hội Tam điểm cho phép phụ nữ cũng như nam giới trở thành thành viên