Dịch

Fogg

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FoggDạng gốc (base form)
  2. FoggsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

foggy dayNgày đầy sương mù
fogged outtính từTrong trạng thái tinh thần bối rối và không nhận thức được

AI