Fogg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FoggDạng gốc (base form)
- FoggsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foggy day | Ngày đầy sương mù | |
| fogged outtính từ | tính từ | Trong trạng thái tinh thần bối rối và không nhận thức được |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc FoggVí dụ
- Phileas . !