Dịch

Fletcher

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈflɛt͡ʃɚ/

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Một họ xuất phát từ nghề nghiệp, từ nghề fletcher.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as an occupation, from the profession of fletcher.
  2. Tên nam được chuyển từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
  3. Thị trấn ma ở Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in California.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Fulton, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Fulton County, Indiana.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FletcherDạng gốc (base form)
  2. FletchersSố nhiều (plural)

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Thị trấn thuộc quận Henderson
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn thuộc quận Henderson, Bắc CarolinaA town in Henderson County, North Carolina.

Ví dụ

  • , "" , , " ".
  • , .
  • , .

AI