Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fletcherist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Fletcherite
danh từ
Synonym of Fletcherite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Fletcherist
Dạng gốc
(base form)
Fletcherist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Fletcherite
Nguồn gốc
(etymology)
Fletcher
+
-ist
AI
1
Đồng nghĩa với Fletcherite
1
Đồng nghĩa với Fletcherite
1
Đồng nghĩa với Fletcherite