fletcherite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoáng chất màu xám thép hình lục giác đẳng cự có chứa coban, đồng, niken và lưu huỳnhdanh từkhông đếm được (uncountable)An isometric-hexoctahedral steel gray mineral containing cobalt, copper, nickel, and sulfur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fletcheriteDạng gốc (base form)
- fletcheritesSố nhiều (plural)