Dịch

fletcherite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất màu xám thép hình lục giác đẳng cự có chứa coban, đồng, niken và lưu huỳnhdanh từkhông đếm được (uncountable)An isometric-hexoctahedral steel gray mineral containing cobalt, copper, nickel, and sulfur.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fletcheriteDạng gốc (base form)
  2. fletcheritesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI