Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Một họ tiếng Anh bắt nguồn từ nghề nghiệp của ngư dân.danh từ riêngđếm được (countable)An English surname originating as an occupation for a fisherman.
- Vùng ngoại ô của Canberra, Lãnh thổ Thủ đô Úc, Úc.danh từ riêngA suburb of Canberra, Australian Capital Territory, Australia.
- Vùng ngoại ô của Thành phố Mount Isa, Queensland, Úc.danh từ riêngA suburb of the City of Mount Isa, Queensland, Australia.
- Địa phương thuộc khu vực hội đồng Mid Murray, Nam Úc.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in Mid Murray council area, South Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FisherDạng gốc (base form)
- FishersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| line fisherdanh từ | danh từ | Người câu cá dùng dây câu có móc câu |
| Fisher informationdanh từ | danh từ | Thước đo lượng thông tin mà một biến ngẫu nhiên có thể quan sát được X mang về một tham số θ chưa biết của một phân bố mô hình hóa X. Về mặt hình thức, đó là phương sai của điểm hoặc giá trị mong đợi của thông tin được quan sát |
| fisher catdanh từ | danh từ | Loài động vật có vú ăn thịt ở Bắc Mỹ (Pekania pennanti, đồng nghĩa Martes pennanti) thuộc họ chồn |
| Fisher Kingdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhân vật trong truyền thuyết Arthurian, vị vua cuối cùng trong hàng dài các vị vua Anh được giao nhiệm vụ bảo vệ Chén Thánh, nhưng bị bất lực do vết thương; anh ta đôi khi được miêu tả là dành thời gian câu cá trong khi chờ đợi "người được chọn" có thể chữa lành vết thương cho anh ta |
| fisher-boatdanh từ | danh từ | Chiếc thuyền dùng để đánh cá |
| whale-fisherdanh từ | danh từ | Người đánh cá voi |
| Fisher Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Roby. Được đặt theo tên của Samuel Rhoads Fisher |
| bottom fisherdanh từ | danh từ | Người tham gia đánh bắt đáy (theo bất kỳ nghĩa nào) |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Đô thị nông thôn ở Manitoba
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đô thị nông thôn ở Manitoba, CanadaA rural municipality in Manitoba, Canada.
Họ từ (word family)
cùng gốc FisherNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , . . . , . .
- .
- , .