Dịch

fisher cat

danh từ (noun)
UK/ˈfɪʃə ˈkat/US/ˈfɪʃɚ ˈkæt/

Nghĩa chính

  1. Loài động vật có vú ăn thịt ở Bắc Mỹ (Pekania pennanti, đồng nghĩa Martes pennanti) thuộc họ chồndanh từA North American carnivorous mammal (Pekania pennanti, syn. Martes pennanti) of the weasel family.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fisher catDạng gốc (base form)
  2. fisher catsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápfiche
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạivisse“nasty”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI