Filter
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Filterdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FilterDạng gốc (base form)
- FiltersSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- FilteroutLọc ra, loại bỏ
- FilterupVề thông tin, kiến thức hoặc thực hành; di chuyển chậm lên các cấp độ khác của một tổ chức hoặc dân số
Cụm từ khác (phrase)oil filterBộ lọc được thiết kế để loại bỏ các chất gây ô nhiễm khỏi dầu động cơ, dầu hộp số, dầu bôi trơn hoặc dầu thủy lựcair filterPhin lọc khíwater filterThiết bị lọc để làm sạch nướcdust filterThiết bị hoặc dụng cụ khác giúp loại bỏ bụi và các hạt khác khỏi không khí hoặc khỏi hệ thốngfuel filterBộ lọc dùng để sàng lọc các hạt hoặc chất lỏng lạ khỏi nhiên liệufilter coffeeCà phê pha; được làm bằng nước lọc qua bộ lọc giữ cà phê
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc FilterNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcFilter