Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
water filter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
.
t
ə
ˈ
f
ɪ
l
t
ə
/
US
/ˈ
w
ɔ.
t
ə
ˈ
f
ɪ
l
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thiết bị lọc để làm sạch nước
danh từ
A filtration device for purifying water.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
water filter
Dạng gốc
(base form)
water filter
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
purificador
giống đực
Lọc nước
Ví dụ
Where's
the
water
filter
?
This
store
uses
a
water
filter
.
Somebody
bought
me
a
new
water
filter
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Thiết bị lọc để làm sạch nước
1
Thiết bị lọc để làm sạch nước
1
Thiết bị lọc để làm sạch nước