Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc thiết bị lọc
danh từ
A person who, or device that, filters
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filterer
Dạng gốc
(base form)
filterer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
filter
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
filterer
normo
filterer
Người có GFR ở mức bình thường
danh từ
hyper
filterer
Người có GFR cao hơn bình thường
danh từ
AI
1
Người hoặc thiết bị lọc
1
Người hoặc thiết bị lọc
1
Người hoặc thiết bị lọc