Dịch

Fil-Chi

tính từ (adjective)
/ˌfil ˈt͡ʃaɪ̯/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt âm tiết của tiếng Philippin-Trung Quốctính từSyllabic abbreviation of Filipino-Chinese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Fil-ChiDạng gốc (base form)
  2. more Fil-ChiSo sánh hơn (comparative)
  3. most Fil-ChiSo sánh nhất (superlative)
  4. Filchi (bất quy tắc)Dạng khác
  5. FilChi (bất quy tắc)Dạng khác
  6. filchi (bất quy tắc)Dạng khác

Dạng khác, dạng khác và dạng khác không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

AI