Dịch

Fil-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt âm tiết của tiếng Philippintiền tốSyllabic abbreviation of Filipino.

Cụm từ (phrase)

Fil-Amtính từ, danh từViết tắt âm tiết của người Mỹ gốc Phi
Fil-Chitính từViết tắt âm tiết của tiếng Philippin-Trung Quốc

AI