Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fars
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tỉnh của Iran
danh từ riêng
A province of Iran.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Fars
Fars
i
Tiếng Ba Tư
danh từ riêng, danh từ, tính từ
B1
fars
ighted
Không thể tập trung bằng mắt vào các vật ở gần; viễn thị
tính từ
fars
ee
Xem tại hoặc từ xa
động từ
fars
akh
parasang
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
Persis
Pars
Persia
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ba Tư
فارس
fârs
Cùng gốc
(doublet)
Pars
AI
1
Tỉnh của Iran
1
Tỉnh của Iran
1
Tỉnh của Iran