farsakh
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- parasangchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farsakhDạng gốc (base form)
- farsakhsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba Tưفرسخfarsax
Ví dụ
- Anár, , .
- Damghan, 80 ; Damghan , 80; , 160 .