Dịch

farsakh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. parasangchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. farsakhDạng gốc (base form)
  2. farsakhsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tưفرسخfarsax

Ví dụ

  • Anár, , .
  • Damghan, 80 ; Damghan , 80; , 160 .

AI