Dịch

Faroe

B1tính từ (adjective)
UK/ˈfɛəɹəʊ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuộc quần đảo Faroetính từkhông so sánh (not comparable)Faroe Islands

Cụm từ (phrase)

Faroe Islandsdanh từ riêngQuần đảo Faroe
Faroe Islanderdanh từMột cư dân của Quần đảo Faroe (Faroes)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thuộc quần đảo Faroe
  1. Faroese

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Đan MạchFærø
  2. từ FaroeseFøroyar

Ví dụ

  • ?Khi nào bạn mới trở về Quần đảo Faroe?
  • .Mary đến từ Quần đảo Faroe.
  • .Quần đảo Faroe không thuộc Liên minh châu Âu.

AI