Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Faroe Islander
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɛ
ə
ɹ
əʊ
ˈ
aɪ
l
ə
n
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Một cư dân của Quần đảo Faroe (Faroes)
danh từ
an inhabitant of the Faroe Islands (Faroes)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Faroe Islander
Dạng gốc
(base form)
Faroe Islander
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Faroese
Faeroese
AI
1
Một cư dân của Quần đảo Faroe (Faroes)
1
Một cư dân của Quần đảo Faroe (Faroes)
1
Một cư dân của Quần đảo Faroe (Faroes)